therapeutic cloning

therapeutic cloning

A scientist performs therapeutic cloning in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Liệu pháp nhân bản tế bào gốc (therapeutic cloning) một kỹ thuật trong y học tái tạo, trong đó các tế bào của chính bệnh nhân được sử dụng để tạo ra một tế bào trứng (oocyte) thông qua quá trình chuyển nhân tế bào xôma (somatic cell nuclear transfer - SCNT). Từ tế bào trứng này, các tế bào gốc tương thích miễn dịch (đặc biệt tế bào gốc) có thể được phát triển để sử dụng trong cấy ghép, nhằm điều trị các bệnh như tiểu đường, Parkinson, hoặc tổn thương tủy sống không gây ra hiện tượng thải ghép.

dụ sử dụng
  • (Liệu pháp nhân bản tế bào gốc cung cấp một cách để tạo ra các tế bào gốc đặc hiệu cho bệnh nhân nhằm điều trị các bệnh thoái hóa.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu liệu pháp nhân bản tế bào gốc để sửa chữa tim bị tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Therapeutic cloning differs from reproductive cloning": Liệu pháp nhân bản tế bào gốc khác với nhân bảntính sinh sảnchỗ không nhằm tạo ra một sinh vật hoàn chỉnh chỉ để sản xuất tế bào gốc.
    • While reproductive cloning aims to create a full organism, therapeutic cloning focuses on generating stem cells for medical treatment. (Trong khi nhân bảntính sinh sản nhằm tạo ra một sinh vật hoàn chỉnh, liệu pháp nhân bản tế bào gốc tập trung vào việc tạo ra tế bào gốc để điều trị y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Liệu pháp tế bào gốc (stem cell therapy): Một phương pháp điều trị sử dụng tế bào gốc, nhưng không nhất thiết phải thông qua kỹ thuật nhân bản.
  • Nhân bảntính trị liệu (cloning for therapy): Một thuật ngữ tương đương, nhấn mạnh mục đích điều trị thay vì sinh sản.
  • Chuyển nhân tế bào xôma (somatic cell nuclear transfer - SCNT): Kỹ thuật nền tảng của therapeutic cloning.
Từ đồng nghĩa
  • Nhân bản tế bào gốc (stem cell cloning): Một cách gọi khác, nhấn mạnh vào sản phẩm cuối cùng tế bào gốc.
  • Nhân bảntính điều trị (reproductive therapeutic cloning): hiếm gặp, thuật ngữ này đôi khi được dùng để phân biệt với nhân bản sinh sản.
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • "To be at the forefront of therapeutic cloning": Đi đầu trong lĩnh vực liệu pháp nhân bản tế bào gốc.

    • Several research institutes are at the forefront of therapeutic cloning to cure genetic disorders. (Một số viện nghiên cứu đang đi đầu trong liệu pháp nhân bản tế bào gốc để chữa các rối loạn di truyền.)
  • "Ethical debates surrounding therapeutic cloning": Các cuộc tranh luận đạo đức xung quanh liệu pháp nhân bản tế bào gốc.

    • The ethical debates surrounding therapeutic cloning often focus on the moral status of the embryo. (Các cuộc tranh luận đạo đức xung quanh liệu pháp nhân bản tế bào gốc thường tập trung vào địa vị đạo đức của phôi thai.)